cowboy hat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mũ cao bồi: Một loại mũ có vành rộng và đỉnh mềm, thường được làm từ nỉ hoặc rơm, gắn liền với hình ảnh của những người chăn nuôi gia súc (cao bồi) ở miền Tây nước Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He tipped his cowboy hat as a greeting. (Anh ấy chạm nhẹ vành mũ cao bồi để chào.)
- A cowboy hat is essential for protection from the sun on the ranch. (Mũ cao bồi là vật dụng cần thiết để che nắng ở trang trại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to wear the cowboy hat": (nghĩa bóng) đóng vai trò lãnh đạo hoặc chịu trách nhiệm chính trong một tình huống, giống như hình ảnh người cao bồi dẫn đầu đàn gia súc.
- In this project, she's the one wearing the cowboy hat. (Trong dự án này, cô ấy là người đứng đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Stetson: (danh từ) một thương hiệu mũ cao bồi nổi tiếng của Mỹ, thường được dùng để chỉ chung loại mũ này.
- He bought a genuine Stetson on his trip to Texas. (Anh ấy đã mua một chiếc mũ Stetson chính hãng trong chuyến đi tới Texas.)
Từ đồng nghĩa
- Western hat: mũ miền Tây.
- Ten-gallon hat: (cách gọi thông tục) mũ cao bồi.
Noun
- mũ có vành rộng, đỉnh nhẹ, dùng cho người chăn nuôi ở Mỹ